Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cuốc bộ" (1)

cuốc bộ
Tiếng Anh Động từwalk
Động từto walk
Từ vựng của tôi
Họ cuốc bộ hàng cây số.
They walked for several kilometers.

swap_horiz Từ liên quan "cuốc bộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cuốc bộ" (1)

Họ cuốc bộ hàng cây số.
They walked for several kilometers.